Thứ Bảy , 3 Tháng Mười Hai 2016

U não do di căn

Bài viết thứ 14 trong 17 bài thuộc ebook Các bệnh Ngoại thần kinh

TỔNG QUAN

U não do di căn là gì?

U não do di căn là những khối u ở não có nguồn gốc từ các mô hoặc cơ quan bên ngoài não. Khối u “gốc” được gọi là ung thư nguyên phát, và khối u đã lan (di căn) đến não được gọi là ung thư thứ phát. Di căn não là biến chứng thường gặp của ung thư toàn thân và nguyên nhân quan trọng gây nên thương tật và tử vong ở những bệnh nhân ung thư. U não do di căn là những khối u bên trong hộp sọ (u nội sọ) phổ ​biến nhất với tỉ lệ phát sinh có thể đang tăng. Khoảng 170.000 trường hợp di căn não mới được chẩn đoán ở Mỹ mỗi năm.

NGUY CƠ

Những nhóm người nào có nguy cơ?

Mặc dù hầu như bất kỳ khối u ác tính nào cũng có thể di căn đến não, tỷ lệ phát sinh di căn não thay đổi đáng kể đối với mỗi loại ung thư khác nhau. Ung thư phổi, ung thư vú, ung thư tế bào hắc tố (melanoma), ung thư thận và ung thư đại tràng là những ung thư hay di căn não nhất. Ung thư phổi nguyên phát là phổ biến nhất, chiếm 30-60% tất cả các di căn não. Khoảng 20-30% bệnh nhân ung thư vú sẽ bị di căn não.

Khả năng bị di căn não cũng thay đổi tùy theo độ tuổi. Nguy cơ cao nhất là ở độ tuổi 40-60 và có xu hướng giảm đi sau đó. Tỷ lệ di căn não ở trẻ em thấp hơn so với người lớn, với tần số dao động từ 6 đến 13%.

Mặc dù di căn não xảy ra với tần số tương tự ở nam và nữ, một số khác biệt về giới tính được ghi nhận tùy vào loại ung thư nguyên phát. Ung thư phổi là nguồn gây di căn não phổ biến nhất ở nam giới, trong khi ung thư vú là nguồn phổ biến nhất ở nữ giới.

TRIỆU CHỨNG

Triệu chứng thường gặp của u não di căn

Một hay nhiều khối u ở não sẽ có một trong những triệu chứng như bên dưới. Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các triệu chứng hoặc dấu hiệu gây ra bởi ung thư nguyên phát.

  • Tăng áp lực nội sọ. Ở hầu hết các bệnh nhân, những triệu chứng của di căn não xuất hiện do sự hình thành và lớn lên của các tổn thương não và tăng áp lực bên trong sọ (áp lực nội sọ). Các triệu chứng thường gặp nhất của tăng áp lực nội sọ là nhức đầu, ói mửa, và rối loạn ý thức.
  • Nhức đầu. Nhức đầu là triệu chứng ban đầu được ghi nhận ở khoảng một nửa số bệnh nhân u não, và là triệu chứng được hầu hết bệnh nhân cảm nhận tại một thời điểm nào đó trong diễn tiến của di căn não.
  • Nôn mửa. Nôn mửa thường xuất hiện chung với đau đầu. Triệu chứng thường xuất hiện phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn. Ở trẻ em, nôn mửa có thể xảy ra rất kịch tính và dữ dội, vì vậy mà nó thường được gọi là mô tả là “nôn vọt” (trẻ ọc ói đột ngột và nôn vọt ra ngoài).
  • Mất ý thức và giảm độ tỉnh t á o. Bệnh nhân u não thường bị giảm độ tỉnh táo hoặc mất ý thức ở một thời điểm nào đó. Khối u não có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần theo nhiều mức độ khác nhau, từ những thay đổi nhẹ trong tính cách đến những trạng thái hôn mê sâu và không thể hồi phục.
  • Động kinh co giật. Động kinh thường đi kèm với các khối u não trong gần 35% bệnh nhân u não. Tuổi tác làm tăng nguy cơ bị động kinh do khối u, đặc biệt là ở những người trên 45 tuổi.
  • Các triệu chứng thần kinh khu trú. Trong khi nhức đầu, thay đổi trạng thái tinh thần và co giật có thể xảy ra với khối u ở nhiều vị trí khác nhau trong não, một số triệu chứng lại có liên quan đến vị trí cụ thể của u não. Những triệu chứng thần kinh cục bộ (khu trú) này thường ảnh hưởng đến phần cơ thể ở bên đối diện với bên mà khối u tồn tại. Ví dụ, một khối u ở bên phải bộ não có thể gây nên rối loạn cảm giác (như tê hoặc mất cảm giác) hoặc vận động (như yếu liệt cơ) ở bên trái cơ thể.

CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán u não di căn như thế nào?

Hình MRI não sau tiêm thuốc tương phản từ đường tĩnh mạch của một bệnh nhân bị ung thư phổi di căn não cho thấy nhiều tổn thương di căn trong nhu mô não với kích thước lớn nhỏ khác nhau và bắt thuốc dạng viền điển hình.

Di căn não có thể được chẩn đoán bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sau đây:

  • CT: Chụp CT có thể được thực hiện đơn lẻ hoặc cùng với thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch, cho ra hình ảnh bộ não ở các góc độ khác nhau.
  • MRI (Cộng hưởng từ não) : Phương pháp này tạo ra hình ảnh bộ não rõ nét bằng cách sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến. Với việc tiêm thuốc tương phản (contrast agent) vào tĩnh mạch, MRI là công cụ tốt nhất để đánh giá di căn não bằng hình ảnh.

Ngoài hai phương pháp chẩn đoán ở trên, bác sĩ chuyên khoa ung thư thần kinh hoặc bác sĩ chuyên khoa ngoại thần kinh có thể yêu cầu làm các xét nghiệm hay khảo sát phức tạp hơn.

ĐIỀU TRỊ

Các phương pháp điều trị u não di căn

Phương thức điều trị thay đổi tùy theo kích thước và loại của khối u, tình trạng của khối u nguyên phát và sức khỏe chung của người bệnh. Mục tiêu điều trị cũng có thể khác nhau như làm giảm triệu chứng, cải thiện chức năng, hoặc làm người bệnh thoải mái hơn.

Thuốc

Thuốc không hóa trị: Những thuốc này được dùng để giảm đau, chẳng hạn như đau đầu (như các loại thuốc giảm đau), kiểm soát động kinh (như phenytoin), và làm giảm phù (như cortisone).

Thuốc hóa trị: Những loại thuốc này được thiết kế để tấn công và tiêu diệt các tế bào phân chia nhanh như tế bào ung thư. Hóa trị có thể điều trị toàn bộ não. Ngoài ra, ung thư ở nhiều nơi khác nhau có thể được điều trị cùng một lúc.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp quan trọng trong việc điều trị một số loại di căn não. Trong ca phẫu thuật, bác sĩ Ngoại thần kinh sẽ lấy đi một mẫu mô nhỏ ở não để xác định chẩn đoán. Sau đó khối u (còn được gọi là tổn thương) sẽ được cắt bỏ. Phẫu thuật được thực hiện khi bác sĩ điều trị tiên lượng rằng phương pháp này có khả năng làm giảm triệu chứng tốt hơn các cách điều trị khác và nó có thể kéo dài sự sống của bệnh nhân.

Xạ trị

Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng chùm tia có năng lượng cao chiếu tập trung vào khối u để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ phẫu lập thể (Radiosurgery Stereotactic – SRS), một tiến bộ lớn trong xạ trị, sử dụng kỹ thuật ba chiều để chiếu một liều xạ lớn vào khối u (mục tiêu) bằng dao gamma hoặc máy gia tốc tuyến tính. Ưu điểm chính của nó là có khả năng điều trị các khối u (tổn thương) không thể cắt bỏ bằng phẫu thuật. Ngoài ra, nó không có tính xâm lấn (tức không phải gây mê, mở hộp sọ,…), có ít rủi ro hơn và yêu cầu thời gian nằm viện ngắn hơn.

Các cách điều trị khác

Nhiều thử nghiệm mới đang được tiến hành để sử dụng liệu pháp gene trong điều trị di căn. Tuy nhiên, liệu pháp gene điều trị di căn não vẫn còn trong giai đoạn trứng nước.

TIÊN LƯỢNG

Nhìn chung, tiên lượng di căn não là khá xấu. Nhiều người bị di căn não có khối u lan rộng. Bệnh nhân bị di căn não thường tử vong trong vòng hai năm. Các yếu tố tiên lượng rất phức tạp và phần lớn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe chung, mức độ ảnh hưởng trên chức năng thần kinh, thời gian giữa chẩn đoán ung thư nguyên phát và chẩn đoán có di căn não, loại ung thư nguyên phát cũng như tính chất, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u di căn.

Tài liệu tham khảo
http://www.aans.org/Patient%20Information/Conditions%20and%20Treatments/Brain%20Metastasis.aspx



  • error: