Thứ Ba , 6 Tháng Mười Hai 2016

Ung thư đại trực tràng

Bài viết thứ 5 trong 14 bài thuộc ebook Các bệnh Ung thư

TỔNG QUAN

Ung thư đại trực tràng là gì?

Ung thư đại tràng là ung thư tại đại tràng (còn gọi là ruột già). Ung thư trực tràng là ung thư tại trực tràng (đoạn cuối của đại tràng tiếp giáp với hậu môn). Những dạng ung thư này có nhiều đặc điểm chung và thường được nhắc đến cùng nhau dưới dạng ung thư đại trực tràng.

Ung thư đại trực tràng là nguyên nhân gây tử vong liên quan đến ung thư phổ biến thứ hai ở Hoa Kỳ. Đa số trường hợp tử vong xảy ra khi ung thư được phát hiện quá muộn để được điều trị hiệu quả. Nếu ung thư đại trực tràng được phát hiện sớm, bệnh có thể được chữa khỏi và không đe dọa đến tính mạng.

Ung thư đại trực tràng

TRIỆU CHỨNG

Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư đại trực tràng là gì?

Hầu hết ung thư đại trực tràng bắt đầu từ polyp (bướu thịt). Lúc đầu, polyp nhỏ, tăng trưởng lành tính trong thành đại tràng. Tuy nhiên, khi polyp lớn hơn, nó có thể phát triển thành ung thư.
Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào dưới đây:

  • Chảy máu trực tràng
  • Có máu trong phân sau khi đi tiêu (đại tiện)
  • Thay đổi hình dạng hoặc độ cứng của phân (chẳng hạn như tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài vài tuần)
  • Đau quặn ở vùng bụng dưới
  • Cảm giác khó chịu hoặc buồn đi tiêu một cách bức thiết.
  • Yếu sức hoặc mệt mỏi
  • Giảm cân ngoài ý muốn

Những bệnh lý khác ung thư cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Bạn nên gặp bác sĩ để tìm ra nguyên nhân gây ra những triệu chứng của mình.

NGUYÊN NHÂN và YẾU TỐ NGUY CƠ

Khi nào tôi nên được xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng?

Ung thư đại trực tràng phổ biến hơn ở người lớn tuổi, do đó các bác sĩ thường sàng lọc những người từ 50 tuổi trở lên. Một số người có yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bị ung thư đại trực tràng từ khi còn trẻ. Xét nghiệm sàng lọc nên bắt đầu sớm hơn ở những người này.
Bạn nên được sàng lọc ung thư đại trực tràng ngay từ khi còn trẻ nếu:

  • Đã từng bị ung thư đại trực tràng hoặc có polyp
  • Trong gia đình có người bị ung thư đại trực tràng hoặc polyp
  • Bị viêm loét đại tràng hay bệnh Crohn
  • Mắc hội chứng ung thư đại tràng di truyền

Nếu đang ở một trong các nhóm này, bạn cũng cần được kiểm tra thường xuyên hơn so với người không có yếu tố nguy cơ của ung thư đại trực tràng.
Mọi chương trình sàng lọc (với thăm khám trực tràng trong mỗi lần sàng lọc) nên được tiến hành 5-10 năm một lần, bắt đầu từ năm 50 tuổi.
Hãy hỏi bác sĩ để quyết định xem bạn nên được sàng lọc thường xuyên như thế nào. Nếu không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào, bạn có thể sẽ bắt đầu được xét nghiệm sàng lọc từ khoảng 50 tuổi.

CHẨN ĐOÁN và XÉT NGHIỆM

Các xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng

Xét nghiệm sàng lọc có thể tìm thấy các polyp hoặc ung thư trước khi chúng đủ lớn để gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Xét nghiệm sàng lọc là rất quan trọng vì phát hiện sớm có nghĩa là ung thư có thể được điều trị hiệu quả hơn. Bác sĩ sẽ lựa chọn các xét nghiệm phù hợp với bạn.
Dưới đây là một số xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng:

  • Thăm khám trực tràng: Khi thăm khám, bác sĩ cho ngón tay đã mang găng vào trực tràng để tìm kiếm xem có khối u nào không. Phương pháp này khá đơn giản và không gây đau. Tuy nhiên, nó chỉ có thể phát hiện không nhiều hơn 10% trường hợp ung thư đại trực tràng, vì thế nó cần được tiến hành cùng với những xét nghiệm khác.
  • Chụp hình đại tràng với chất cản quang: Trong xét nghiệm này, thuốc xổ cùng với một dung dịch có tính cản quang (barium) sẽ được tiêm vào trong ruột già (qua đường hậu môn), nhờ đó ruột già được hiển thị trên phim khi chụp X quang. Bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh X quang để tìm kiếm các điểm bất thường trên toàn bộ đại tràng. Nếu phát hiện có bất thường hoặc khối u trong ruột già, bác sĩ có thể sẽ chỉ định làm xét nghiệm nội soi đại tràng cho bạn.
  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT): Xét nghiệm này kiểm tra xem trong phân có máu ẩn hay không vì mắt thường không thể nhận thấy. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách lấy mẫu phân ở nhà. Phân đựng trong hộp đặc biệt được đưa đến phòng thí nghiệm để làm kiểm tra. Nếu tìm thấy có máu trong phân, bạn sẽ được làm những xét nghiệm khác để tìm polyp, ung thư hay những nguyên nhân gây chảy máu khác. Bác sĩ cũng sẽ yêu cầu bạn không ăn một số thực phẩm hoặc không uống một số loại thuốc nhất định vài ngày trước khi xét nghiệm, vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
    Một số thực phẩm và thuốc có thể làm xét nghiệm cho kết quả dương tính, ngay cả khi không thực sự có máu trong phân. Hiện tượng này được gọi là “dương tính giả”. Những yếu tố gây “dương tính giả” có thể là một số loại rau sống, cải ngựa, thịt đỏ, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs, ví dụ như ibuprofen), chất làm loãng máu, vitamin C bổ sung, chất sắt, và aspirin. Một số bệnh lý khác, như bệnh trĩ, cũng có thể làm phân có máu.
  • Xét nghiệm DNA phân: Xét nghiệm này kiểm tra phân để tìm kiếm các tế bào ung thư đại tràng hoặc polyp tiền ung thư. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cách để thu thập mẫu phân. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu bạn không ăn một số loại thức ăn hoặc không uống một số loại thuốc nhất định một vài ngày trước khi xét nghiệm, bởi vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Nếu kết quả xét nghiệm dương tính, bác sĩ có thể sẽ chỉ định làm xét nghiệm nội soi đại tràng cho bạn.
  • Nội soi đại tràng: Trước khi làm xét nghiệm này, bạn sẽ được cho uống thuốc để có thể thư giãn và buồn ngủ. Một ống mỏng, dễ uốn nắn có kết nối với video camera được đưa vào từ hậu môn, luồn qua trực tràng và cho phép bác sĩ quan sát toàn bộ đại tràng của bạn. Ống soi này cũng có thể được sử dụng để cắt bỏ các khối polyp và ung thư trong khi làm xét nghiệm. Nội soi đại tràng có thể gây khó chịu, nhưng nó thường không gây đau.
  • Chụp cắt lớp ruột già: Đây là một xét nghiệm mới sử dụng kỹ thuật CT (chụp cắt lớp điện toán) để chụp ảnh của ruột già. Bác sĩ có thể nhìn thấy tất cả các hình ảnh đã được kết hợp trên máy tính để tìm kiếm polyp hoặc ung thư. Nếu phát hiện ra polyp hoặc các bất thường khác trong ruột già, bác sĩ sẽ chỉ định làm xét nghiệm nội soi đại tràng để kiểm tra chi tiết hoặc để loại bỏ những bất thường đó.
  • Soi đại tràng sigma: Đại tràng sigma là đoạn đại tràng ngay phía trên trực tràng. Trong xét nghiệm này, bác sĩ sẽ cho một ống rỗng, mỏng, dễ uốn nắn và có đèn sáng ở đầu mút vào trong trực tràng của bạn. Ống này được kết nối với một video camera nhỏ nhờ đó bác sĩ có thể xem xét trực tràng và phần dưới của ruột già.
    Xét nghiệm này có thể gây khó chịu, nhưng nó cho phép bác sĩ nhìn thấy những khối u khi chúng còn rất nhỏ (trước khi chúng bị phát hiện bằng xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân). Tuy nhiên, soi đại tràng sigma có thể bỏ sót các khối ung thư ở phần trên của ruột già. Vì thế, một số bác sĩ thường chọn nội soi đại tràng hơn. Bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về những lựa chọn này.

ĐIỀU TRỊ

Ung thư đại tràng hoặc trực tràng được điều trị như thế nào?

Nếu bạn bị ung thư đại tràng hoặc trực tràng, bác sĩ có thể thảo luận với bạn các phương pháp điều trị khác nhau.

  • Phẫu thuật: Để loại bỏ khối u, thường là điều trị chính cho ung thư đại trực tràng.
  • Hóa trị: Điều trị với các loại thuốc diệt tế bào ung thư. Hóa trị thường được sử dụng khi ung thư đại tràng hoặc trực tràng có nguy cơ tái phát.
  • Xạ trị: Điều trị sử dụng tia X để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể được dùng trước hoặc sau phẫu thuật. Đôi khi cả xạ trị và hóa trị được chỉ định sau khi phẫu thuật.

Các giai đoạn ung thư là gì?

Bác sĩ sử dụng hệ thống phân chia giai đoạn của ung thư để theo dõi mức độ của ung thư đại tràng hoặc trực tràng. Các giai đoạn này được gọi là giai đoạn I, giai đoạn II, giai đoạn III và giai đoạn IV. Giai đoạn mô tả độ sâu mà ung thư đã xâm lấn vào thành đại tràng hoặc trực tràng và độ rộng mà ung thư đã phát tán (di căn) đến các hạch bạch huyết (cấu trúc nhỏ sản xuất và lưu trữ tế bào của hệ thống miễn dịch), hoặc các cơ quan khác.
Giai đoạn I là giai đoạn sớm nhất của ung thư. Giai đoạn IV là giai đoạn muộn nhất. Giai đoạn ung thư càng muộn, mức độ xâm lấn và di căn càng cao và hiệu quả điều trị sẽ càng thấp. Các bác sĩ cũng phân chia giai đoạn ung thư để quyết định xem có nên sử dụng những liệu pháp bổ sung (như xạ trị hoặc hóa trị) để ngăn chặn ung thư tái phát sau phẫu thuật.

Ung thư giai đoạn I có nghĩa là gì?

Ung thư đại trực tràng giai đoạn I có nghĩa là khối u chỉ ở lớp trong của đại tràng hoặc trực tràng và chưa xâm lấn qua thành của đại tràng hoặc trực tràng. Ung thư giai đoạn này có nhiều cơ hội được chữa khỏi bằng phẫu thuật. Hóa trị và xạ trị thường không cần thiết.

Ung thư giai đoạn II có nghĩa là gì?

Ung thư đại trực tràng giai đoạn II có nghĩa là khối u đã phát triển vào thành sâu hơn so với giai đoạn I và có thể phát triển vào mô lân cận. Nếu ung thư ở trực tràng, bác sĩ có thể chỉ định cả xạ trị và hóa trị trước khi phẫu thuật cắt bỏ khối u. Tuy nhiên, đối với những người bị ung thư đại tràng, các bác sĩ vẫn còn tranh luận về việc nên dùng hóa trị trước hay sau phẫu thuật. Hãy thảo luận với bác sĩ về những ưu và khuyết điểm của phương pháp điều trị này.
Một số ung thư ruột già giai đoạn II có nguy cơ tái phát cao. Khối u được lấy ra bằng phẫu thuật sẽ được kiểm tra tại phòng thí nghiệm để giúp bác sĩ dự đoán về nguy cơ tái phát. Nếu ung thư có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ có thể khuyên bạn nên dùng hóa trị trong khoảng 6 tháng sau khi phẫu thuật. Xạ trị có thể được sử dụng nhằm cố gắng tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

Ung thư giai đoạn III có nghĩa là gì?

Ung thư đại trực tràng giai đoạn III có nghĩa là ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết. Nguy cơ ung thư tái phát là rất cao. Những nghiên cứu gần đây trên bệnh nhân giai đoạn III đã chỉ ra rằng khi hóa trị, xạ trị hoặc cả hai liệu pháp được sử dụng kết hợp với phẫu thuật, tỷ lệ sống sót cao hơn và khả năng ung thư tái phát là thấp hơn.

Ung thư giai đoạn IV có nghĩa là gì?

Ung thư đại trực tràng giai đoạn IV có nghĩa là ung thư đã lan tới một phần khác của cơ thể, như gan hoặc xương. Sự phát tán này được gọi là di căn xa. Giai đoạn IV với ung thư đã di căn thì hầu như không thể chữa được. Hóa trị được dùng cho bệnh nhân giai đoạn này để kiểm soát triệu chứng và kéo dài sự sống.

Hóa trị được sử dụng như thế nào để điều trị ung thư đại trực tràng?

Những loại thuốc trong hóa trị được sử dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư có thể còn sót lại sau khi khối u đã được lấy đi bằng phẫu thuật. Hóa trị thường được kết hợp với một liệu pháp khác là liệu pháp miễn dịch. Trong liệu pháp miễn dịch, bệnh nhân dùng thuốc để giúp hệ thống miễn dịch chống lại ung thư. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp của hóa trị và liệu pháp miễn dịch giúp ngăn chặn sự phát tán của ung thư đại tràng và trực tràng tốt hơn so với việc chỉ dùng hóa trị.
Nhiều loại thuốc khác nhau đang có sẵn cho hóa trị và liệu pháp miễn dịch. Bác sĩ sẽ giúp bạn quyết định loại thuốc điều trị phù hợp.

Khi nào xạ trị được sử dụng?

Xạ trị có thể được sử dụng để điều trị ung thư đại trực tràng. Ở ung thư đại trực tràng, bệnh nhân sẽ có nguy cơ tái phát ung thư ở vùng hố chậu. Xạ trị làm giảm nguy cơ này. Nếu bạn đang ở giai đoạn II hoặc III của ung thư đại trực tràng, nguy cơ tái phát là đủ lớn để bác sĩ đề nghị sử dụng xạ trị kết hợp với phẫu thuật. Sự kết hợp cả hóa trị và xạ trị cũng đã được chứng minh là giúp cải thiện kết quả điều trị ung thư trực tràng.
Tại nhiều trung tâm y tế, xạ trị được dùng trước khi phẫu thuật ung thư trực tràng để thu nhỏ khối u và ngăn chặn sự tái phát của ung thư tại khu vực đó. Trong khi đó, tại những bệnh viện khác, xạ trị được chỉ định sau khi phẫu thuật chỉ khi có nguy cơ ung thư di căn hoặc tái phát.

Những tác dụng phụ có thể có?

Việc điều trị ung thư ảnh hưởng đến bệnh nhân theo những cách khác nhau. Một số người có ít hoặc không có bất kỳ tác dụng phụ nào. Tuy nhiên, tác dụng phụ của điều trị ung thư có thể làm nhiều người cảm thấy rất mệt mỏi.
Bác sĩ sẽ cho bạn biết những loại tác dụng phụ nào có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Bác sĩ cũng sẽ cho biết tác dụng phụ nào là bất thường và khi nào bạn nên đi khám.

Chương trình nghiên cứu lâm sàng là gì?

Trong khi việc sử dụng hóa trị và xạ trị sau phẫu thuật cho ung thư đại tràng và ung thư trực tràng được coi là phương pháp điều trị tiêu chuẩn hiện nay, các bác sĩ vẫn muốn nghiên cứu thêm. Những liệu pháp mới đang được thử nghiệm để tiếp tục cải thiện kết quả điều trị. Bạn có thể có cơ hội tham gia vào một chương trình nghiên cứu lâm sàng để giúp các bác sĩ tìm ra loại thuốc có hiệu quả hơn, hoặc thời gian hay chiều dài tối ưu của quá trình điều trị. Bác sĩ có thể giúp bạn quyết định việc tham gia vào một trong những chương trình nghiên cứu lâm sàng này.

Tôi đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư đại tràng. Tôi nên làm xét nghiệm máu bao lâu một lần?

CEA (carcinoembryonic antigen, kháng nguyên bào thai) thường được sử dụng như là marker (chất chỉ điểm) của ung thư đại tràng. Bạn nên làm xét nghiệm máu kiểm tra mức CEA 3 tháng 1 lần trong 2 năm đầu tiên sau khi được chẩn đoán. Bác sĩ sẽ khuyên bạn nên làm xét nghiệm thường xuyên như thế nào sau thời gian đó. Đo mức CEA, kết hợp với chụp CT (chụp cắt lớp điện toán) có thể giúp cải thiện tỉ lệ sống sót ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Hãy hỏi bác sĩ về độ thường xuyên của việc chụp CT. Hầu hết mọi người nên làm nội soi đại tràng 1 năm sau phẫu thuật, và lặp lại 3 năm một lần sau đó.

Câu hỏi để hỏi bác sĩ của bạn

  • Tôi nên được khám sàng lọc ung thư đại trực tràng bao lâu một lần?
  • Tôi đã tìm hiểu những thông tin về xét nghiệm máu ẩn trong phân mà tôi có thể làm ở nhà. Xét nghiệm này có phải là một cách tốt để sàng lọc bệnh ung thư đại trực tràng không?
  • Tôi có nguy cơ bị ung thư đại trực tràng không?
  • Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng có hiệu quả không?
  • Quá trình điều trị của tôi sẽ kéo dài bao lâu?
  • Sau khi việc điều trị kết thúc, tôi nên được tầm soát ung thư đại trực tràng thường xuyên như thế nào?
  • Tôi đã bị táo bón hoặc tiêu chảy trong vài tuần. Liệu đấy có thể là ung thư đại trực tràng không?
  • Loại xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng nào là tốt nhất?
  • Ung thư đại trực tràng có di truyền không?

Tài liệu tham khảo
http://familydoctor.org/familydoctor/en/diseases-conditions/colorectal-cancer/treatment.html



  • error: