Thứ Tư , 19 Tháng Mười Hai 2018
Trang chủ Chuyên ngành Nội khoa Nội tiêu hóa Các bệnh nội tiêu hóa Bệnh viêm gan siêu vi (VGSV) và những điều cần biết

Bệnh viêm gan siêu vi (VGSV) và những điều cần biết

Bài viết thứ 5 trong 6 bài thuộc chủ đề Các bệnh Nội tiêu hóa
 

Một số điều cần biết về viêm gan siêu vi (VGSV)

  • Tình trạng viêm ở gan có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra nhưng khoảng một nửa các trường hợp viêm gan ở người có nguyên nhân là siêu vi (virus).
  • Các siêu vi chỉ tấn công (chủ yếu ở gan) gây nên bệnh viêm gan siêu vi. VGSV bao gồm các loại A, B, C, D, E và có thể có G, trong đó 3 loại đầu tiên là phổ biến nhất.
  • Tất cả siêu vi trên đều có thể gây viêm gan cấp.
  • Virus loại B và C có thể gây viêm gan mạn.
  • Triệu chứng của VGSV cấp bao gồm mệt mỏi, các triệu chứng như bị cúm, nước tiểu sậm màu, phân bạc màu, sốt và vàng da; tuy nhiên, VGSV cấp có thể chỉ biểu hiện rất ít triệu chứng và người bệnh không nhận biết được. Hiếm hơn, VGSV cấp có thể gây suy gan tối cấp.
  • Triệu chứng của VGSV mạn thường nhẹ và không đặc hiệu nên chẩn đoán thường bị chậm trễ.
  • VGSV mạn thông thường cần được điều trị để phòng ngừa tổn thương gan tiến triển, xơ gan, suy gan và ung thư gan.
  • VGSV có thể được phòng ngừa qua việc hạn chế phơi nhiễm với siêu vi, qua việc chích kháng huyết thanh hoặc vaccine. Tuy nhiên hiện nay chỉ có vaccine ngừa viêm gan A và B.
  • Các đối tượng có nguy cơ nhiễm VGSV B và C bao gồm nhân viên y tế, người có nhiều bạn tình, người nghiện thuốc qua đường tiêm truyền và bệnh nhân bị hemophilia (bệnh máu khó đông). Truyền máu hiếm khi là nguyên nhân gâyviêm gan siêu vi.

Định nghĩa và sơ lược về viêm gan siêu vi

Viêm gan nghĩa là tình trạng viêm của gan. Nhiều nguyên nhân và tình trạng bệnh có thể dẫn đến viêm gan, như thuốc, rượu, hoá chất và bệnh tự miễn. Một số virus, chẳng hạn Epstein-Barr virus và Cytomegalovirus có thể gây viêm gan. Tuy nhiên, phần lớn các virus không tấn công (trực tiếp) chủ yếu ở gan; trong trường hợp này gan chỉ là một cơ quan bị ảnh hưởng trong nhiều cơ quan của cơ thể. Khi bác sĩ nói đến viêm gan siêu vi, họ nói đến bệnh viêm gan do một số virus đặc hiệu chỉ tấn công chủ yếu ở gan và chiếm khoảng một nửa trường hợp viêm gan ở người. Có một số (type) loại VGSV, bao gồm type A, B, C, D, E, F (chưa được xác định) và G. Danh sách này trong tương lai có thể nhiều hơn khi kiến thức của chúng ta về viêm gan tăng lên. Các dạng VGSV phổ biến nhất là VGSV A, B, C. Danh pháp của chúng thường được viết tắt trong tiếng Anh (ví dụ, HAV, HBV, HCV lần lượt nghĩa là viêm gan siêu vi A, B, C). Bài viết này sẽ tập trung quanh các tác nhân siêu vi gây phần lớn bệnh VGSV.

Siêu vi gây viêm gan nhân lên trong cơ thể chủ yếu tại tế bào gan, làm cản trở các tế bào gan thực hiện chức năng. Sau đây là một số những vai trò chính của gan:

  • Gan giúp làm sạch máu qua việc chuyển hoá các chất có hại thành vô hại. Các chất độc này có thể là ngoại sinh, như thuốc, rượu hoặc nội sinh, chẳng hạn ammonia hoặc bilirubin. Trong trường hợp bình thường, các chất này sẽ được chuyển thành các đơn vị nhỏ hơn hoặc gắn với các chất khác và rồi được thải khỏi cơ thể qua nước tiểu hoặc phân.
  • Gan sản xuất nhiều chất cần thiết cho cơ thể khoẻ mạnh, đặc biệt là đạm. Ví dụ, gan sản xuất Albumin, một loại protein quan trọng của cơ thể, cũng như các loại protein giúp quá trình đông máu bình thường.
  • Gan tích trữ đường, mỡ và vitamin để các cơ quan khác của cơ thể sử dụng khi cần.
  • Gan tổng hợp các hoá chất nhỏ thành các chất lớn, phức tạp và cần thiết cho nơi khác trong cơ thể. Ví dụ dạng tổng hợp này bao gồm sản xuất chất béo, cholesterol và bilirubin.

Khi gan bị viêm, chức năng của nó bị ảnh hưởng, làm xuất hiện các triệu chứng, dấu hiệu và rối loạn liên quan. Mỗi loại VGSV đều có sách và tài liệu mô tả chi tiết. Bài viết này giúp độc giả có cái nhìn chung về cácvirus phổ biến gây viêm gan, triệu chứng của bệnh, chẩn đoán và điều trị, và có thể giúp độc giả chọn các chủ đề có thông tin chuyên sâu hơn.

Đối tượng nào có nguy cơ nhiễm virus viêm gan?

Những người có nhiều nguy cơ nhiễm VGSV bao gồm:

  • Nhân viên y tế
  • Người châu Á và các đảo ở Thái Bình Dương
  • Công nhân xử lý nước, cầu cống
  • Người có nhiều bạn tình
  • Người nghiện thuốc đường tĩnh mạch
  • Người nhiễm HIV
  • Người bệnh hemophiliađược truyền các yếu tố đông máu

Truyền máu, một thời gian trước đây là đường lây phổ biến nay được xem là nguyên nhân hiếm gặp hơn. VGSV được cho là cao gấp 10 lần ở người thu nhập thấp hoặc trình độ học vấn kém. Có khoảng 1/3 trường hợp VGSV không rõ nguyên nhân (hoặc không xác định được nguồn lây).Điều này có nghĩa là một người không nằm trong nhóm nguy cơ cao vẫn có thể nhiễm virus. Ở các nước có điều kiện vệ sinh kém, thức ăn và nước nhiễm HAV làm tăng nguy cơ. Nhà trẻ cũng có thể bị nhiễm HAV.

Bệnh viêm gan siêu vi có những dấu hiệu và triệu chứng gì?

Khoảng thời gian giữa thời điểm phơi nhiễm lần đầu với siêu vi và thời điểm phát bệnh được gọi là thời gian ủ bệnh.Tùy vào loạivirus, HAV có thời gian ủ bệnh từ 15 đến 45 ngày, HBV là 45 tới 160 ngày, và HCV từ 2 tuần đến 6 tháng.

Có nhiều bệnh nhân nhiễm HAV, HBV hoặc HCV có ít hoặc thậm chí không có triệu chứng gì. Với người có biểu hiện triệu chứng VGSV các dấu hiệu thường gặp nhất giống cảm cúm, bao gồm:

  • Chán ăn
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Sốt
  • Uể oải
  • Mệt mỏi
  • Đau bụng

Các triệu chứng ít phổ biến hơn là:

  • Nước tiểu sậm màu
  • Phân bạc màu
  • Sốt
  • Vàng da và vàng mắt

Tài liệu tham khảo

  1. Medically reviewed by Robert Cox, MD; American Board of Internal Medicine with subspecialty in Infectious Disease
  2. Viral Hepatitis.
  3. Hepatitis C FAQs for the Public.
  4. Surveillance for Viral Hepatitis – United States, 2012.
  5. Hepatitis B Medication.
  6. Hepatitis C Medication.
  7. Viral Hepatitis.
  8. GB virus C (hepatitis G) infection.
  9. Hepatitis B: Are you at risk?
  10. Hepatitis B.

 

Nếu bài viết hữu ích, bạn thích hãy bấm LIKE và SHARE để ủng hộ nhé.