Thứ Ba , 21 Tháng Tám 2018
Trang chủ Chuyên mục Góc nhìn Informed consent: Kỳ 4 (cuối) – Những thay đổi trong ngành Y và Informed Consent

Informed consent: Kỳ 4 (cuối) – Những thay đổi trong ngành Y và Informed Consent

Bài viết thứ 8 trong 37 bài thuộc chủ đề Góc nhìn
 

Những kiện cáo liên quan đến sự cố y tế, xảy ra trong lúc nước Mỹ đang chuyển mình trước phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ, quyền của người tiêu dùng…đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của khái niệm Informed Consent. Tuy nhiên, những vận động ngoài xã hội đã không đơn phương thay đổi mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân. Sẽ thật là thiếu sót nếu không đề cập đến những thay đổi trong y học đã góp phần đẩy mạnh việc phổ biến Informed Consent (tạm dịch, “đồng ý sau khi được giải thích”).

  1. Y học hiện đại giúp phát hiện bệnh tật từ sớm

Như trong các bệnh di truyền, bệnh về chuyển hóa, dị dạng mạch máu và cả một số loại ung thư, nhiều bệnh nhân được chẩn đoán từ khi họ chưa cảm thấy triệu chứng gì. Vấn đề gì kèm theo tiến bộ này?

Nếu như trước đây, bệnh nhân chỉ tìm đến bác sĩ khi bệnh đã rất nặng, bác sĩ có thể lấy lí do “bệnh nhân không được ổn định về tâm lý để nghe giải thích về nguy cơ, hay đón nhận tin xấu…” thì lý do này không còn được chấp nhận nữa. Bác sĩ phải giải thích và sẽ còn bị đặt nhiều câu hỏi.

  1. Y học hiện đại có tính xâm lấn cao

Mặc dù 10 năm gần đây chứng kiến nhiều nỗ lực trong việc phát triển những kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn (minimally invasive), phải công nhận rằng nhờ sự ra đời của ether, sự phát triển ngoại khoa nói chung và ngành gây mê hồi sức nói riêng, nhiều phẫu thuật lớn với thời gian dài đã được thực hiện. Tương tự, những phương pháp hóa trị, xạ trị, ức chế miễn dịch…cũng đã phổ biến hơn, với nhiều tác dụng phụ không phải là nhỏ!

Một số bác sĩ đã ví von rằng can thiệp của y học hiện đại là: trước hết, “làm xấu đi” thể trạng của bệnh nhân (vốn đã không tốt vì bệnh tật) rồi mới cho thấy hiệu quả điều trị:D Với bối cảnh 1 nói ở trên, chúng ta có thể tưởng tượng ra một người đang cảm thấy rất khỏe mạnh, tự nhiên bị bắt lên bàn mổ, làm cho “te tua tơi tả” trong mấy giờ đồng hồ, (chưa kể phải uống thuốc, chiếu xạ trong mấy tháng sau đó) rồi mới được tuyên bố là khỏe lại rồi! Câu chuyện này hơi cực đoan, nhưng biết đâu ngoài kia vẫn có vài bệnh nhân ung thư đang hối hận vì điều trị? Hối hận vì đã không hưởng thụ thời gian cuối đời theo một cách khác?

Đáng bàn ở đây là một thực trạng khác. Phần lớn kiện tụng trong y tế đều liên quan đến việc các bác sĩ không tự ý thức tính xâm lấn của y học hiện đại. Nhiều bác sĩ không để ý rằng sự tổn thương do điều trị có thể vượt quá sức chịu đựng, đặc biệt là về mặt tinh thần, của bệnh nhân. Nguy hiểm hơn, những tổn thương do can thiệp này lại là “chuyện thường ngày ở huyện” đối với bác sĩ, vì tất cả được tự động xem là “đương nhiên đúng” với mục đích tốt đẹp của điều trị. Có thể nói đó là hệ quả của tâm lý “làm cha làm mẹ”, “làm Chúa” của bác sĩ, được di truyền suốt 2000 năm qua bằng sự rao giảng lời thề Hippocrates!!

Y học hiện đại còn có thể tiên lượng được mức độ xâm hại của điều trị. Vì thế, một bác sĩ, nếu đã giác ngộ được 2 điều trên không thể bỏ qua Informed Consent. Và không còn ai chấp nhận cho sự bỏ qua đó!

  1. Y học hiện đại có phương pháp điều trị phong phú

Những đột phá trong nghiên cứu cơ bản cung cấp thêm nhiều kiến thức về cơ chế bệnh tật qua đó gợi ý nhiều hướng điều trị mới. Với sự phát triển của dịch tễ học lâm sàng, một lượng số liệu khổng lồ đã được thu thập và phân tích, nhờ đó phương pháp điều trị đã được đa dạng hóa và cá nhân hóa nhanh chóng. Đương nhiên, tác dụng phụ, hiệu quả, nguy cơ của điều trị cũng được dự đoán kèm con số định lượng cụ thể.

Sự đa dạng hóa của lựa chọn này thúc đẩy sự kêu gọi bệnh nhân cùng tham gia quá trình quyết định. Nói cho dễ hiểu hơn, khi thấy có tới 1000 loại nước hoa, việc bạn sẽ làm là điện thoại ngay cho bạn gái hỏi thẳng: “Em muốn loại nào?”

Cũng chính vì có nhiều lựa chọn điều trị với ưu điểm, nhược điểm khác nhau kèm theo, việc chọn ra phương pháp tối ưu trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Bác sĩ không thể tự quyết định một mình mà phải xem bệnh nhân của mình coi trọng yếu tố nào hơn (ví dụ: thời gian, tiền bạc hay tác dụng phụ,…), hài lòng với lựa chọn nào nhất. Điều này không có nghĩa là để mặc cho bệnh nhân tự chọn, mà là bác sĩ sẽ giúp bệnh nhân chọn được phương thức thích hợp với hoàn cảnh, phù hợp với “văn hóa” của họ nhất.

  1. Niềm tin rằng y học ngày càng tiến bộ

Chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng phương pháp điều trị mới xuất hiện thường xuyên và liên tục trên thị trường. Đó là vì có nhiều nhà nghiên cứu muốn thử nghiệm lâm sàng (áp dụng thực tế) càng sớm càng tốt. Mặt khác, lại có những bệnh nhân muốn hưởng thành quả nghiên cứu mới nhưng không muốn thành người đầu tiên tham gia thử nghiệm!

Informed Consent là nhịp cầu kết nối hai nhóm người này, và cũng là phần quan trọng cấu thành guideline của nghiên cứu y học. Có thể nói rằng với Informed Consent, cả nhà nghiên cứu (bác sĩ) lẫn bệnh nhân đều có thể yên tâm và thỏa mãn với nguyện vọng của mình, sau khi trao đổi tất cả những thông tin liên quan đến phương pháp điều trị mới. Như vậy, kỳ vọng cho sự tiến bộ của y học (từ bên trong và bên ngoài ngành Y) đã như một mảnh đất màu mỡ vô hình giúp cho Informed consent nảy nở và phát triển.

Nếu bài viết hữu ích, bạn thích hãy bấm LIKE và SHARE để ủng hộ nhé.