Chủ Nhật , 27 Tháng Mười Một 2022

Loratadin (Loratadine) – Thuốc chống dị ứng – Thuốc kháng histamin

 

Tên chung quốc tế Loratadin

Loratadine

Dạng thuốc và hàm lượng Loratadin

Viên nén 10 mg, viên nén tan rã nhanh (Claritin reditabs) 10 mg; siro 1 mg/ml.

loratadin-(loratadine)-thuoc-chong-di.

HÌnh

Chỉ định Loratadin

Xem clorphenamin .

Chống chỉ định Loratadin

Quá mẫn với thuốc. Xem clorphenamin .

Thận trọng Loratadin

Xem clorphenamin . Suy gan, suy thận; khô miệng ở người cao tuổi; có thai và cho con bú (dùng liều thấp trong thời gian ngắn).

Tương tác thuốc Loratadin

Xem tại Phụ lục 1

Liều lượng và cách dùng Loratadin

Tác dụng kéo dài, không hoặc ít gây buồn ngủ và kháng muscarin. Người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 6 tuổi: uống 1 lần 10 mg/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả, 2 – 5 tuổi: 5 mg/ngày uống 1 lần. Người suy gan, thận: 10 mg/ngày, cứ 2 ngày một lần.

Tác dụng không mong muốn Loratadin

Xem clorphenamin . Đau đầu, khô miệng; chóng mặt, khô mũi, hắt hơi, viêm kết mạc; trầm cảm, loạn nhịp nhanh trên thất, trống ngực, buồn nôn, rối loạn kinh nguyệt, nổi mày đay, sốc phản vệ.

Xử trí ADR: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

Quá liều và xử trí Loratadin

Triệu chứng: Gây buồn ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu. Trẻ em có biểu hiện ngoại tháp, đánh trống ngực.

Xử trí: Gây nôn (có thể dùng ipeca), rửa dạ dày, dùng than hoạt.

Độ ổn định và bảo quản Loratadin

Bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ15 – 30 o C.

Tài liệu tham khảo

http://nidqc.org.vn/duocthu/199/